Bản dịch của từ 𰤞 trong tiếng Việt

𰤞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊN/AN/AN/A

𰤞 (Danh từ)

niú
01

(Chữ cổ của người Tráng) vết sẹo, sẹo trên da như dấu tích của vết thương (giống như 'niuj' trong tiếng Tráng). Ví dụ: 𬼣~ là vết sẹo trên đầu.

〈古壮字〉读音niuj,伤疤,疤痕,瘢痕。〔𬼣~〕头上的伤疤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰤞
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿰,皮,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép