ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰤞
Bảng phân tích âm vị 𰤞
Niú
(Chữ cổ của người Tráng) vết sẹo, sẹo trên da như dấu tích của vết thương (giống như 'niuj' trong tiếng Tráng). Ví dụ: 𬼣~ là vết sẹo trên đầu.
〈古壮字〉读音niuj,伤疤,疤痕,瘢痕。〔𬼣~〕头上的伤疤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép