Bản dịch của từ 𰤢 trong tiếng Việt

𰤢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náng

ㄋㄤˊN/AN/AN/A

𰤢 (Danh từ)

náng
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'naeng', nghĩa là da. Ví dụ: 'chằng ~ 𤘢𫩏皷' nghĩa là dùng da bò căng làm trống (như trống da bò trong văn hóa dân gian).

〈古壮字〉读音naeng,皮。挣~𤘢𫩏皷。撑牛皮做鼓。

Ví dụ
𰤢
Bính âm:
【náng】【ㄋㄤˊ】【NĂNG】
Hình thái radical:
⿰,皮,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép