ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰤦
Bảng phân tích âm vị 𰤦
Suǒ
Chỉ sự co lại, rút nhỏ, như da nhăn lại (như 'súc da' - da co lại, nhăn nheo).
唐·慧琳《一切经音义》:“皱𱣈(壮幼反下女六反通俗文缩小曰㾭物不伸曰缩𱣈律文作𰤦𥀝未见所出)。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép