ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰤱
Bảng phân tích âm vị 𰤱
Làng
(từ địa phương) bộ phận sinh dục nam, dễ nhớ như 'lãng' gợi hình ảnh thân quen trong tiếng Việt miền Nam.
〈方言〉男子生殖器。闽语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép