Bản dịch của từ 𰤲 trong tiếng Việt

𰤲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𰤲 (Tính từ)

níng
01

Chữ này đồng nghĩa với “” (ninh), nghĩa là yên nghỉ, an lành. Trong chữ giáp cốt văn, không có bộ “” (mái nhà) và “” (trái tim), chỉ dùng chữ này để biểu thị ý nghĩa đó; bộ “” được thêm vào từ thời kim văn trở đi (giúp nhớ: “” là tâm hồn cần yên tĩnh).

即“宁”。意味安息。在甲骨文中,没有“宀”和“心”,仅以本字表示其意,“心”是从金文开始加上的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰤲
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Hình thái radical:
⿱,皿,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép