Bản dịch của từ 𰤷 trong tiếng Việt

𰤷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𰤷 (Động từ)

guàn
01

Giống chữ '', nghĩa là rửa tay, rửa mặt (như trong câu '盥手' - rửa tay)

同“盥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰤷
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿱,田,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép