Bản dịch của từ 𰤹 trong tiếng Việt

𰤹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𰤹 (Động từ)

01

Dội nước lên người để tắm (như trong tục tắm rửa, làm sạch thân thể)

以水洒身,浴。(《甲骨金文拓本》第11页)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰤹
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿱,汄,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép