Bản dịch của từ 𰤺 trong tiếng Việt
𰤺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𰤺 (Tính từ)
【míng】
01
Giống như chữ “明” (minh), nghĩa là sáng, rõ ràng (dễ nhớ vì “明” gồm 日 mặt trời và 月 mặt trăng, đều sáng)
同“明”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “盟” (minh), nghĩa là liên minh, kết nghĩa (dễ nhớ vì “盟” thường dùng trong các liên minh, giao ước)
同“盟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
