Bản dịch của từ 𰤻 trong tiếng Việt
𰤻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàn | ㄔㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𰤻 (Động từ)
【chuàn】
01
Chồng chất, xếp đống (như chồng củi, chồng sách) – dễ nhớ như 'toàn' là toàn bộ chất lại thành đống.
〈方言〉堆叠。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tủ đựng đồ, tủ để chồng vật dụng (như tủ chồng chồng) – nhớ như 'toàn' là toàn bộ đồ đạc được đặt vào tủ.
〈方言〉〔~橱〕搁箱橱。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
