Bản dịch của từ 𰤻 trong tiếng Việt

𰤻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàn

ㄔㄨㄢˋN/AN/AN/A

𰤻 (Động từ)

chuàn
01

Chồng chất, xếp đống (như chồng củi, chồng sách) – dễ nhớ như 'toàn' là toàn bộ chất lại thành đống.

〈方言〉堆叠。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tủ đựng đồ, tủ để chồng vật dụng (như tủ chồng chồng) – nhớ như 'toàn' là toàn bộ đồ đạc được đặt vào tủ.

〈方言〉〔~橱〕搁箱橱。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰤻
Bính âm:
【chuàn】【ㄔㄨㄢˋ】【TOÀN】
Hình thái radical:
⿱,串,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép