Bản dịch của từ 𰤾 trong tiếng Việt
𰤾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𰤾 (Danh từ)
【méng】
01
Giống như chữ “盟” (liên minh, kết nghĩa), giúp nhớ là biểu tượng của sự liên kết, hợp tác như trong câu thành ngữ “đoàn kết như một minh (liên minh) vững chắc”.
同“盟”。〔关键文献〕《隶辨·平声·庚韵·~字》引〈造桥碑〉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
