Bản dịch của từ 𰥅 trong tiếng Việt

𰥅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/AN/AN/A

𰥅 (Tính từ)

ēn
01

(Chữ cổ của người Tráng) Đứng thẳng, ngực ưỡn ra, bụng phình ra (giống tư thế tự tin, vững chãi như người Việt nói 'ưỡn ngực, phình bụng').

〈古壮字〉读音enj,挺胸,腆肚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰥅
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ẨN】
Hình thái radical:
⿰,益,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép