Bản dịch của từ 𰥇 trong tiếng Việt

𰥇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋN/AN/AN/A

𰥇 (Động từ)

guàn
01

Giống như chữ '' (rửa tay, rửa mặt) – dễ nhớ như việc rửa sạch tay chân mỗi ngày để khỏe mạnh.

同“盥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰥇
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿱,與,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép