Bản dịch của từ 𰥌 trong tiếng Việt

𰥌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiā

ㄒㄧㄚN/AN/AN/A

𰥌 (Tính từ)

xiā
01

Chỉ trạng thái mù lòa, không thấy gì (như từ 'hà' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì giống âm và nghĩa).

“瞎”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰥌
Bính âm:
【xiā】【ㄒㄧㄚ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,目,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép