Bản dịch của từ 𰥝 trong tiếng Việt

𰥝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𰥝 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) vùng đất dữ tợn ở phương Tây, xưa kia là nơi quân đỏ tập trung. (Nhớ 'vực' như vực sâu, hiểm trở)

〈韩国释义〉西方恶厉鄕。畴昔红巾垒。敦~与血拇。

Ví dụ
𰥝
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỰC】
Hình thái radical:
⿰,目,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép