ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰥝
Bảng phân tích âm vị 𰥝
Wù
(Theo nghĩa Hàn Quốc) vùng đất dữ tợn ở phương Tây, xưa kia là nơi quân đỏ tập trung. (Nhớ 'vực' như vực sâu, hiểm trở)
〈韩国释义〉西方恶厉鄕。畴昔红巾垒。敦~与血拇。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép