Bản dịch của từ 𰥟 trong tiếng Việt
𰥟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄅㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𰥟 (Tính từ)
【】
01
(Chữ cổ của người Tráng) đọc là mbaet, có nghĩa là tiết kiệm, tiết giảm chi tiêu. Ví dụ: 〔~𫩒~用〕nghĩa là ăn uống tiết kiệm, dùng đồ đạc một cách tiết kiệm.
〈古壮字〉读音mbaet,节省,节俭。〔~𫩒~用〕省吃俭用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
