Bản dịch của từ 𰥩 trong tiếng Việt

𰥩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𰥩 (Tính từ)

zhǔ
01

Chữ giản thể thứ hai của '', nghĩa là nhìn chằm chằm, chú ý (giúp nhớ: 'trú' như 'chú trú' nhìn chăm chú).

“瞩”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰥩
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿰,目,𰍱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép