Bản dịch của từ 𰥳 trong tiếng Việt

𰥳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

𰥳 (Động từ)

01

Chữ cổ của người Tráng, đọc là demq, nghĩa là mai phục chờ đợi, theo dõi. Ví dụ: 『𰥳』 nghĩa là mèo mai phục để bắt chuột (giống như mèo rình mồi).

〈古壮字〉读音demq,埋伏等待,监视。〔貓~狃〕猫埋伏等待捕老鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰥳
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐỊCH】
Hình thái radical:
⿰,目,店
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép