Bản dịch của từ 𰥴 trong tiếng Việt
𰥴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄖㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𰥴 (Tính từ)
【】
01
Chưa ngủ say, trạng thái mơ màng như lúc sắp chìm vào giấc ngủ (giống như 'raeb' trong tiếng Thái cổ); ví như lúc mắt còn lim dim, chưa hoàn toàn tỉnh giấc.
〈古壮字〉读音raeb。〔~~〕朦胧入睡而尚未睡熟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
