Bản dịch của từ 𰥴 trong tiếng Việt

𰥴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄖㄚˋN/AN/AN/A

𰥴 (Tính từ)

01

Chưa ngủ say, trạng thái mơ màng như lúc sắp chìm vào giấc ngủ (giống như 'raeb' trong tiếng Thái cổ); ví như lúc mắt còn lim dim, chưa hoàn toàn tỉnh giấc.

〈古壮字〉读音raeb。〔~~〕朦胧入睡而尚未睡熟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰥴
Bính âm:
【ㄖㄚˋ】【NHIẾP】
Hình thái radical:
⿰,目,泣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép