Bản dịch của từ 𰥸 trong tiếng Việt

𰥸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋN/AN/AN/A

𰥸 (Danh từ)

lài
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'ra'. Ví dụ: trong từ '𰥸' nghĩa là hoàng hôn, lúc chiều tà (như ánh sáng cuối ngày làm ta nhớ đến cảnh chiều vàng rực rỡ).

〈古壮字〉读音ra。〔睞~〕黄昏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰥸
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Hình thái radical:
⿰,目,茶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép