Bản dịch của từ 𰥽 trong tiếng Việt

𰥽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𰥽 (Tính từ)

huáng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) hoa mắt chóng mặt như bị ánh sáng chói lóa, làm người nhìn rối rắm không rõ gì (giống như mắt bị 'hoàng' lên).

〈韩国释义〉眼花缭乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰥽
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,目,𥄱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép