Bản dịch của từ 𰦂 trong tiếng Việt

𰦂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𰦂 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là mù (như người không nhìn thấy, dễ nhớ vì chữ “” có bộ nhãn liên quan đến mắt).

同“瞽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰦂
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐ】
Hình thái radical:
⿱,⿰,声,皮,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép