Bản dịch của từ 𰦆 trong tiếng Việt

𰦆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𰦆 (Danh từ)

jié
01

Cùng nghĩa với “” (lông mi) – nhớ đến “tiệt” như lông mi nhỏ xíu trên mắt, giúp bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn.

同“睫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰦆
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
Hình thái radical:
⿰,目,⿱,炎,电
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép