Bản dịch của từ 𰦎 trong tiếng Việt

𰦎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

𰦎 (Danh từ)

máo
01

Cây giáo, ngọn thương (giống như cây mâu trong tiếng Việt)

同“矛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰦎
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿱,戈,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép