Bản dịch của từ 𰦏 trong tiếng Việt

𰦏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊN/AN/AN/A

𰦏 (Danh từ)

máo
01

Cây mâu, vũ khí mũi nhọn dùng để đâm (giống như cây giáo).

同“矛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰦏
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿰,矛,𢦍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép