Bản dịch của từ 𰦑 trong tiếng Việt

𰦑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨN/AN/AN/A

𰦑 (Danh từ)

zhū
01

Chữ dùng làm tên người, ví dụ như trong tên họ Chu () thời Minh, liên quan đến các nhân vật lịch sử như Vương và Trang ở Yên Lăng.

人名用字。朱在~,明朝鄢陵庄和王。

Ví dụ
𰦑
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÚ】
Hình thái radical:
⿰,矛,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép