Bản dịch của từ 𰦕 trong tiếng Việt
𰦕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𰦕 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Viên chức trọng trách ở Hunan chưa phát lệnh, tại biên quan có việc, hội đồng bàn bạc, công khai đề cử, sau đó được thăng chức.
〈韩国释义〉湖南敬差官未发菜伯~边馆有事筹堂咸荐公遂擢拜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
