Bản dịch của từ 𰦕 trong tiếng Việt

𰦕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𰦕 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Viên chức trọng trách ở Hunan chưa phát lệnh, tại biên quan có việc, hội đồng bàn bạc, công khai đề cử, sau đó được thăng chức.

〈韩国释义〉湖南敬差官未发菜伯~边馆有事筹堂咸荐公遂擢拜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰦕
Hình thái radical:
⿰,矢,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép