Bản dịch của từ 𰦛 trong tiếng Việt

𰦛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋN/AN/AN/A

𰦛 (Tính từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc gud, chưa hoàn chỉnh (giống như nét chữ còn dang dở).

〈古壮字〉读音gud,不完整。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc gud, âm thanh ngắn gọn, dứt khoát (như tiếng gõ nhanh, ngắn).

〈古壮字〉读音gud,(声音)短促。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc gud, phần đầu nhọn hoặc đuôi không nhọn.〔𬌫𭯢~〕chó đuôi ngắn (đuôi cụt).

〈古壮字〉读音gud,(尖端或尾部)不尖。〔𬌫𭯢~〕短尾狗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰦛
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐT】
Hình thái radical:
⿰,短,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép