Bản dịch của từ 𰦛 trong tiếng Việt
𰦛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𰦛 (Tính từ)
【gù】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc gud, chưa hoàn chỉnh (giống như nét chữ còn dang dở).
〈古壮字〉读音gud,不完整。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc gud, âm thanh ngắn gọn, dứt khoát (như tiếng gõ nhanh, ngắn).
〈古壮字〉读音gud,(声音)短促。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
〈chữ cổ của người Tráng〉âm đọc gud, phần đầu nhọn hoặc đuôi không nhọn.〔𬌫𭯢~〕chó đuôi ngắn (đuôi cụt).
〈古壮字〉读音gud,(尖端或尾部)不尖。〔𬌫𭯢~〕短尾狗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
