Bản dịch của từ 𰦞 trong tiếng Việt

𰦞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𰦞 (Động từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là 'mô', chỉ tâm trí có chỗ riêng biệt, việc sắp xếp, hoạch định không thể không chuẩn bị kỹ, như khi xem xét kỹ lưỡng tại cung điện hành quân.

〈韩国释义〉读音모,心别有所在而规~措划不可以不豫也观于筭城行宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰦞
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Hình thái radical:
⿰,矢,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép