Bản dịch của từ 𰦞 trong tiếng Việt
𰦞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𰦞 (Động từ)
【mó】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là 'mô', chỉ tâm trí có chỗ riêng biệt, việc sắp xếp, hoạch định không thể không chuẩn bị kỹ, như khi xem xét kỹ lưỡng tại cung điện hành quân.
〈韩国释义〉读音모,心别有所在而规~措划不可以不豫也观于筭城行宫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
