Bản dịch của từ 𰦥 trong tiếng Việt

𰦥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋN/AN/AN/A

𰦥 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” nghĩa là phá vỡ, đập tan (dễ nhớ như từ 'phá' trong tiếng Việt, liên quan đến làm hỏng, tan vỡ)

〈韩国释义〉同“破”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰦥
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Hình thái radical:
⿰,石,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép