Bản dịch của từ 𰦩 trong tiếng Việt

𰦩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𰦩 (Danh từ)

01

Ở ven biển, nơi người ta xây đá chắn sóng hoặc làm hàng rào bằng tre để bắt cá. Cũng dùng làm tên địa danh, như ở huyện Bình Đàm, thành phố Phúc Châu, tỉnh Phúc Kiến có các địa điểm “Hộ Lâu”, “Hộ Để Áo”. (Hình ảnh đá chồng lên nhau như cái 'hộ' bảo vệ cá, dễ nhớ!)

在海边垒石塍或篱竹簖鱼。也用作地名。福建省福州市平潭县有“~楼”、“~底澳”。见于当地政府地名普查资料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰦩
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿰,石,户
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép