Bản dịch của từ 𰦩 trong tiếng Việt
𰦩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𰦩 (Danh từ)
【hù】
01
Ở ven biển, nơi người ta xây đá chắn sóng hoặc làm hàng rào bằng tre để bắt cá. Cũng dùng làm tên địa danh, như ở huyện Bình Đàm, thành phố Phúc Châu, tỉnh Phúc Kiến có các địa điểm “Hộ Lâu”, “Hộ Để Áo”. (Hình ảnh đá chồng lên nhau như cái 'hộ' bảo vệ cá, dễ nhớ!)
在海边垒石塍或篱竹簖鱼。也用作地名。福建省福州市平潭县有“~楼”、“~底澳”。见于当地政府地名普查资料。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
