ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰦫
Bảng phân tích âm vị 𰦫
Lěi
Chữ giản thể thứ hai của '磊' (ba viên đá chồng lên nhau, tượng trưng cho sự vững chắc và thẳng thắn).
“磊”的二简字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép