ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰦯
Bảng phân tích âm vị 𰦯
Kā
(phương ngữ) góc khuất, chỗ khuất trong nhà hoặc ngoài sân, như 'góc góc' trong tiếng Quảng Tây
〈方言〉〔~~角角〕角落。西南官话。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép