Bản dịch của từ 𰦳 trong tiếng Việt
𰦳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𰦳 (Danh từ)
【】
01
Chữ khắc trên giáp cốt văn, nghĩa chưa rõ, nghi ngờ là chữ sai lệch (giúp nhớ: 'vô chỉ' nghĩa là không rõ ràng, như chữ này chưa xác định được nghĩa).
甲骨文隶定字,义不详。疑为讹字。参考《甲骨文字诂林》p2216。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
