Bản dịch của từ 𰦳 trong tiếng Việt

𰦳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄓˋN/AN/AN/A

𰦳 (Danh từ)

01

Chữ khắc trên giáp cốt văn, nghĩa chưa rõ, nghi ngờ là chữ sai lệch (giúp nhớ: 'vô chỉ' nghĩa là không rõ ràng, như chữ này chưa xác định được nghĩa).

甲骨文隶定字,义不详。疑为讹字。参考《甲骨文字诂林》p2216。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰦳
Bính âm:
【ㄨˊ ㄓˋ】【VÔ CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,石,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép