Bản dịch của từ 𰦽 trong tiếng Việt

𰦽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𰦽 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (lăng), thường dùng để chỉ loại đá hoặc vật cứng; nhớ đến “lăng” như viên đá cứng trong câu ca dao.

同“碐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰦽
Bính âm:
【LĂNG】
Hình thái radical:
⿰,石,麦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép