Bản dịch của từ 𰧁 trong tiếng Việt

𰧁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𰧁 (Danh từ)

01

Chữ cổ của dân tộc Tráng, cùng nghĩa với chữ “” (một loại dao hoặc công cụ bằng kim loại trong tiếng Trung cổ).

古壮字。同“鋛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰧁
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【CỐT】
Hình thái radical:
⿰,石,串
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép