(chữ cổ của người Tráng) đọc là boed, nghĩa là sụp đổ hoàn toàn; cây to bị nhổ bật gốc. Ví dụ: Đập nước bị bạt rồi! (bạt = đổ sụp, bật gốc như cây to bị kéo lên)
〈古壮字〉读音boed,(彻底)垮;(大树)连根拔起。𭎶~啰。水坝垮了!
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【ㄅㄛˊㄉˊ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,破,卜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
石
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép