Bản dịch của từ 𰧒 trong tiếng Việt

𰧒

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚN/AN/AN/A

𰧒 (Từ tượng thanh)

01

Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh, như tiếng gõ nhẹ hoặc tiếng động nhỏ.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰧒
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THA】
Hình thái radical:
⿰,石,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép