Bản dịch của từ 𰧚 trong tiếng Việt

𰧚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quàn

ㄑㄩㄢˋN/AN/AN/A

𰧚 (Danh từ)

quàn
01

(từ địa phương) lỗ hổng đào trong mỏ than để khai thác than, như 'quặn' trong mỏ than giúp lấy than dễ dàng hơn.

〈方言〉在煤矿里为了采煤而开的洞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰧚
Bính âm:
【quàn】【ㄑㄩㄢˋ】【QUẶN】
Hình thái radical:
⿰,石,圈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép