ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰧚
Bảng phân tích âm vị 𰧚
Quàn
(từ địa phương) lỗ hổng đào trong mỏ than để khai thác than, như 'quặn' trong mỏ than giúp lấy than dễ dàng hơn.
〈方言〉在煤矿里为了采煤而开的洞。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép