Bản dịch của từ 𰧛 trong tiếng Việt

𰧛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yài

ㄧㄞˋN/AN/AN/A

𰧛 (Danh từ)

yài
01

(Chữ cổ của người Thái) bãi sông, bãi cát ven sông như nơi người dân thường tụ tập, giống như 'bãi' trong tiếng Việt dễ nhớ.

〈古壮字〉读音yaiq,河滩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰧛
Bính âm:
【yài】【ㄧㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,石,崖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép