〈chữ cổ của người Thái〉đọc là 'req', nghĩa là sỏi cát nhỏ. Ví dụ: 𬒞~ nghĩa là sỏi cát nhỏ lấp đầy khe suối (như những viên đá nhỏ rải rác trên bãi cát).
〈古壮字〉读音req,砂砾。〔𬒞~〕砂砾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,石,這
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
石
Số nét:
16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép