Bản dịch của từ 𰧨 trong tiếng Việt

𰧨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

𰧨 (Danh từ)

sòng
01

Giống như chữ '', chỉ một loại đá hoặc vật liệu xây dựng dùng để kê đỡ (nhớ như 'đá tống' kê chân bàn).

同“磉”。

Ví dụ
𰧨
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Hình thái radical:
⿰,石,⿱,又,桒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép