Bản dịch của từ 𰧫 trong tiếng Việt

𰧫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋN/AN/AN/A

𰧫 (Danh từ)

chàn
01

Giống như chữ '' (một loại đá hoặc vật liệu cứng, dễ nhớ qua từ 'sạn' trong tiếng Việt chỉ hạt nhỏ cứng như đá)

同“磛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰧫
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ】【SẠN】
Hình thái radical:
⿰,石,毚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép