Bản dịch của từ 𰧬 trong tiếng Việt

𰧬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𰧬 (Danh từ)

guī
01

〈chữ cổ của người Tráng〉đọc là gvi. ① Cái bát to như bát tô, dễ nhớ như 'quy bát' to. ② Một món ăn, như một phần thức ăn trong bữa cơm. (Ví dụ: ~𬺴 là một món ăn)

〈古壮字〉读音gvi。①大碗。②一道菜。〔~苝𬺴〕一道菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰧬
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,石,𡚖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép