Bản dịch của từ 𰧲 trong tiếng Việt

𰧲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰧲 (Danh từ)

huò
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tai họa, điều không may) – dễ nhớ như “hoạ” trong tiếng Việt, tượng trưng cho rủi ro, tai ương.

同“祸”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰧲
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠ】
Hình thái radical:
⿱,化,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép