Bản dịch của từ 𰨄 trong tiếng Việt
𰨄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𰨄 (Danh từ)
【jì】
01
Cùng nghĩa với chữ “稷” (một loại cây lúa, biểu tượng cho mùa màng bội thu trong văn hóa Trung Hoa, dễ nhớ như “cật” trong tiếng Việt – phần nội tạng, gắn với sự sống và sinh trưởng). Chữ này là chữ định hình của nước Sở thời cổ đại.
同“稷”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
