Bản dịch của từ 𰨅 trong tiếng Việt

𰨅

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𰨅 (Từ tượng thanh)

01

(Âm thanh mô phỏng tiếng kêu trong tiếng Nhật) âm thanh lặp đi lặp lại như tiếng rì rầm, tiếng thì thầm.

〈日本释义〉读音ひちめくこほめく

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Tên riêng Hàn Quốc) Người hầu gái họ Kim, mẹ của Quý phi Kính Ninh.

〈韩国释义〉侍女金氏(敬宁君~의母氏)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰨅
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẤT】
Hình thái radical:
⿰,示,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép