Bản dịch của từ 𰨅 trong tiếng Việt
𰨅
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𰨅 (Từ tượng thanh)
【qì】
01
(Âm thanh mô phỏng tiếng kêu trong tiếng Nhật) âm thanh lặp đi lặp lại như tiếng rì rầm, tiếng thì thầm.
〈日本释义〉读音ひちめくこほめく
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Tên riêng Hàn Quốc) Người hầu gái họ Kim, mẹ của Quý phi Kính Ninh.
〈韩国释义〉侍女金氏(敬宁君~의母氏)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
