Bản dịch của từ 𰨆 trong tiếng Việt

𰨆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰨆 (Tính từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) ẩm ướt như nước thấm đều, như được ban ơn mưa thuận gió hòa (nhớ câu 'ố ướt như nước')

〈韩国释义〉渥恩沾似水。扶桑行役视如~。翩翩金节梅花外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰨆
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【Ố】
Hình thái radical:
⿰,示,𢆻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép