ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰨈
Bảng phân tích âm vị 𰨈
Bù
(theo nghĩa Hàn Quốc) Phó tướng, người giúp tướng lĩnh trong quân đội (nhớ từ 'bộ' như bộ đội, người hỗ trợ chỉ huy)
〈韩国释义〉读音부,副将。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép