Bản dịch của từ 𰨉 trong tiếng Việt

𰨉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𰨉 (Danh từ)

guān
01

Giống như 'quan' nghĩa là quan tài, cái hộp để đựng thi thể (nhớ câu: 'quan tài' là cái hộp gỗ để chôn người đã khuất).

同“棺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰨉
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿰,示,官
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép