Bản dịch của từ 𰨑 trong tiếng Việt

𰨑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇN/AN/AN/A

𰨑 (Danh từ)

biǎo
01

Giống như chữ '', biểu thị một loại vật hoặc dụng cụ (giúp nhớ: 'biểu' như biểu tượng, vật biểu trưng).

同“䄂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𰨑
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Hình thái radical:
⿰,示,⿻,[,:,-,1,],丅,⿱,㕥,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép